mật ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều ước kín ký kết với nhau: Một thỏa thuận, cam kết được lập ra một cách bí mật giữa hai hoặc nhiều bên, thường không được công khai.
Động từ:
- Ước hẹn kín với nhau: Hành động thỏa thuận, hứa hẹn một điều gì đó một cách bí mật với người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hai nước láng giềng đã ký kết một mật ước về việc hỗ trợ quân sự.
- Nội dung của mật ước đó vẫn chưa được tiết lộ cho công chúng.
Động từ:
- Họ đã mật ước với nhau sẽ cùng nhau hành động khi thời cơ đến.
- Không nên mật ước những việc làm trái với lợi ích chung.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ký kết mật ước": Hành động chính thức xác lập một thỏa thuận bí mật bằng văn bản.
- Các phe phái trong chính phủ bị cáo buộc đã ký kết mật ước để chia quyền lực.
"Thực hiện mật ước": Tiến hành, làm theo những điều đã thỏa thuận bí mật.
- Sau nhiều năm, họ mới bắt đầu thực hiện mật ước mà tổ tiên để lại.
Biến thể và từ gần giống
- Ước hẹn (động từ/danh từ): Hứa hẹn, thỏa thuận chung (có thể công khai hoặc riêng tư, ít tính chất bí mật tuyệt đối như "mật ước").
- Thỏa thuận ngầm (danh từ): Cách diễn đạt khác cho một cam kết, thỏa thuận không chính thức và thường là bí mật.
- Hiệp ước (danh từ): Điều ước, văn bản thỏa thuận quan trọng, trang trọng giữa các quốc gia (thường được công khai).
Từ đồng nghĩa
- Cam kết bí mật (danh từ/cụm danh từ): Lời hứa, sự ràng buộc được giữ kín.
- Giao kèo ngầm (danh từ): Thỏa thuận kín đáo, thường mang tính chất thực tế hoặc buôn bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mật ước" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "ký kết", "thực hiện", "vi phạm").
Thành ngữ liên quan
- "Mật ước tâm giao": Thường dùng trong văn chương, chỉ lời hứa, sự thề nguyền thiêng liêng và kín đáo giữa những người tri kỷ, bạn thân.
- Họ coi lời nói đó như một mật ước tâm giao, không bao giờ được tiết lộ.
- 1. d. Điều ước kín ký kết với nhau. 2. đg. Ước hẹn kín với nhau.